Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
-9.0
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
-9.0
1.0 Quy mô vốn
1.0 Ổn định
-8.4
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
WTI
$84.05
0.08
AUD/USD
$19.82
0.68
GBP/USD
$19.75
0.75
USD/JPY
$13.19
1.03
XAG/USD
$0.30
0.02
EUR/USD
-$9.19
0.30
USD/CHF
-$13.64
0.30
XAU/USD
-$18.37
1.65
NZD/USD
-$56.04
0.76
khác
-$61.80
0.17
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest