Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
2.3 Quy mô vốn
+0.1
1.0 Ổn định
4.2 Lợi thế điểm vào lệnh
+1.0
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2025 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$1,876.66
0.16
USD/JPY
$1,398.53
0.70
GBP/USD
$1,319.76
1.62
BRENT
$969.50
0.38
WTI
$207.30
0.52
HK50
-$39.31
30.00
JPN225
-$136.67
0.11
GBP/JPY
-$427.89
1.00
US30
-$430.30
0.40
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest