Tài khoản

Điểm
0.1 /10
4.7 Khả năng sinh lời
-0.3
1.0 Lợi nhuận thông thường
10.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
3.2 Quy mô vốn
7.4 Ổn định
8.1 Lợi thế điểm vào lệnh
-0.1
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
WTI
$720.92
0.35
JPN225
$291.15
0.03
XAU/USD
-$5.82
0.02
US30
-$89.06
0.06
GBP/JPY
-$91.27
0.15
GBP/USD
-$101.62
0.17
BTC/USD
-$128.97
0.15
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest